knew

/ˈnoʊ/
động từ
  • Biết; hiểu biết.
  • Biết, nhận biết; phân biệt được.
  • Biết, quen biết.
  • biết, biết tin, biết rõ về.
  • Đã biết mùi, đã trải qua.
  • Đã ăn nằm với (một người đàn bà).
danh từ
  • To be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản đã biết
    simple past of know
  2. (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của biết
    (colloquial, nonstandard) past participle of know
🎬 Nghe “knew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish