knife
/ˈnaɪf/danh từ
- Con dao.
- Dao mổ.
- Dao cắt gọt, dao nạo.
động từ
- Đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao.
- Dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị).
Danh từ
- Dụng cụ hoặc dụng cụ được thiết kế để cắt, bao gồm một miếng vật liệu cứng phẳng, thường là thép hoặc kim loại khác (lưỡi dao), thường được mài sắc ở một cạnh, gắn vào tay cầm. Lưỡi dao có thể nhọn để đâm.A utensil or a tool designed for cutting, consisting of a flat piece of hard material, usually steel or other metal (the blade), usually sharpened on one edge, attached to a handle. The blade may be pointed for piercing.He was looking for a knife to chop some steak.Anh ta đang tìm một con dao để cắt miếng bít tết.
- Một loại vũ khí được thiết kế với các thông số kỹ thuật nói trên nhằm mục đích chém hoặc đâm nhưng quá ngắn để được gọi là kiếm; một con dao găm.A weapon designed with the aforementioned specifications intended for slashing or stabbing but too short to be called a sword; a dagger.
- Bất kỳ bộ phận nào giống như lưỡi dao trong dụng cụ hoặc máy được thiết kế để cắt, chẳng hạn như máy băm.Any blade-like part in a tool or a machine designed for cutting, such as that of a chipper.
Động từ
- (Động) Cắt bằng dao.(transitive) To cut with a knife.
- (ngoại động) Dùng dao để gây thương tích hoặc giết người bằng cách đâm, chém hoặc dùng cạnh sắc của dao làm vũ khí.(transitive) To use a knife to injure or kill by stabbing, slashing, or otherwise using the sharp edge of the knife as a weapon.She was repeatedly knifed in the chest.Cô liên tục bị dao đâm vào ngực.
- (Nội động) Cắt ngang như dùng dao.(intransitive) To cut through as if with a knife.The boat knifed through the water.Con thuyền lướt qua dòng nước.
- (ngoại động) Phản bội, đặc biệt trong bối cảnh của một nhóm chính trị.(transitive) To betray, especially in the context of a political slate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knife” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish