Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
knife
/ˈnaɪf/
danh từ
Con dao.
Dao mổ.
Dao cắt gọt, dao nạo.
động từ
Đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao.
Dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing