[{"data":1,"prerenderedAt":24},["ShallowReactive",2],{"word-knives":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈnaɪf","\u002Faudio\u002Fknife.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,19],{"pos":11,"defs":12},"danh từ,  số nhiều knives",[13,14,15,16,17,18],"con dao","(y học) dao mổ","(kỹ thuật) dao cắt gọt, dao nạo","đột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng","tấn công ai mânh liệt, đả kích ai kịch kiệt","sự ăn",{"pos":20,"defs":21},"ngoại động từ",[22,23],"đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao","(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị)",1782623423360]