knock

/ˈnɑːk/
danh từ
  • Cú đánh, cú va chạm.
  • Tiếng gõ (cửa).
  • , (từ lóng) lời phê bình kịch liệt, lời chỉ trích gay gắt.
  • Tiếng nổ lọc xọc (máu bị jơ hoặc hỏng).
động từ
  • Đập, đánh, va đụng.
  • Làm choáng người, gây ấn tượng sâu sắc, làm ngạc nhiên hết sức.
  • , (từ lóng) phê bình kịch liệt, chỉ trích gay gắt.
  • Gõ (cửa).
  • Kêu lọc xọc, nổ lọc xọc (máy bị jơ hoặc hỏng).
Danh từ
  1. Một âm thanh gõ đột ngột, như do một vật cứng va chạm vào gỗ.
    An abrupt rapping sound, as from an impact of a hard object against wood.
  2. Một tác động mạnh.
    A sharp impact.
    He took a knock on the head.
    Anh ta bị đánh vào đầu.
  3. (nghĩa bóng, thân mật) Một lời chỉ trích.
    (figuratively, informal) A criticism.
  4. (nghĩa bóng, thân mật) Cú đánh hoặc sự thất bại.
    (figuratively, informal) A blow or setback.
Động từ
  1. (nội động từ) Dùng ngón tay đập vào vật gì đó, đặc biệt là gỗ.
    (intransitive) To rap one's knuckles against something, especially wood.
    Knock on the door and find out if they’re home.
    Hãy gõ cửa và xem họ có ở nhà không.
  2. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Đình công để được tiếp nhận; để gõ vào, như một cánh cửa.
    (transitive, dated) To strike for admittance; to rap upon, as a door.
  3. (chuyển tiếp, thông tục, gốc Mỹ) Phê phán bằng lời nói; bôi nhọ; để đánh giá thấp.
    (transitive, colloquial, originally US) To criticize verbally; to denigrate; to undervalue.
    Don’t knock it till you’ve tried it.
    Đừng gõ nó cho đến khi bạn thử nó.
  4. (thông tục, bóng đá) Đá bóng về phía người chơi khác; để vượt qua.
    (transitive, soccer) To kick a ball towards another player; to pass.
🎬 Nghe “knock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish