label

/ˈleɪbəl/
danh từ
  • Một miếng vật liệu nhỏ để dính vào vật và cho biết thông tin về vật đó.
  • Một tên gọi cho đồ vật hay nhóm người.
động từ
  • Ngoại động từ. Dán, đính nhãn vào vật nào đó.
  • Ngoại động từ. Đặt tên, xếp thể loại vật hay nhóm người.
🎬 Nghe “label” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish