lace
/ˈleɪs/danh từ
- Dây, buộc, dải buộc.
- Ren, đăng ten.
động từ
- Thắt, buộc.
- Viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten.
- Pha thêm (rượu mạnh).
- Chuộc khát quất.
- Nịt chặt, buộc chặt.
- Đánh, quất (ai).
Danh từ
- (không đếm được) Một loại vải nhẹ có các lỗ, thường được tạo thành từ một sợi duy nhất.(uncountable) A light fabric containing patterns of holes, usually built up from a single thread.c. 1620, Francis Bacon, letter of advice to Sir George Villiers Our English dames are much given to the wearing of very fine and costly laces.c. 1620, Francis Bacon, thư khuyên nhủ Ngài George Villiers Các quý bà người Anh của chúng ta rất chú trọng đến việc đeo những dây buộc rất đẹp và đắt tiền.
- (đếm được) Một sợi dây hoặc dải ruy băng luồn qua lỗ xỏ giày hoặc quần áo, được kéo chặt và buộc lại để buộc chặt giày hoặc quần áo.(countable) A cord or ribbon passed through eyelets in a shoe or garment, pulled tight and tied to fasten the shoe or garment firmly.your laces are untied, do them up!dây giày của bạn đã được cởi ra rồi, hãy thắt dây giày lại!
- Một cái bẫy hoặc rượu gin, đặc biệt là một cái bẫy làm bằng dây đan xen; một cái lưới.A snare or gin, especially one made of interwoven cords; a net.
- (từ lóng, lỗi thời) Rượu mạnh được thêm vào cà phê hoặc đồ uống khác.(slang, obsolete) Spirits added to coffee or another beverage.
Động từ
- (cách nói) Buộc (cái gì) bằng dây buộc.(ergative) To fasten (something) with laces.
- (Động) Đan xen các đồ vật.(transitive) To interweave items.to lace one's fingers togetherbuộc các ngón tay lại với nhau
- (chuyển tiếp, đi xe đạp) Đan xen các nan hoa của bánh xe đạp.(transitive, cycling) To interweave the spokes of a bicycle wheel.
- (thông tục) Đánh; đả kích; để làm sọc trên.(transitive) To beat; to lash; to make stripes on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish