lady

/ˈleɪdi/
danh từ
  • Vợ, phu nhân.
  • Nữ, đàn bà.
  • Người yêu.
  • Bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay.
  • Một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ; phu nhân.
  • Danh hiệu nữ thần trong các tôn giáo lấy phụ nữ làm trung tâm.
Danh từ
  1. (Sử học) Bà chủ nhà.
    (historical) The mistress of a household.
  2. Một người phụ nữ thuộc tầng lớp cao đẳng trở lên, một người phụ nữ có quyền thế.
    A woman of breeding or higher class, a woman of authority.
    "I would like the dining room to be fully set by tonight; would you do so?" "Yes, my lady."
    "Tôi muốn phòng ăn được chuẩn bị đầy đủ vào tối nay; bạn có làm được không?" “Vâng, thưa phu nhân.”
  3. Nữ tính của chúa, một nữ chúa.
    The feminine of lord, a lordess.
  4. Danh hiệu dành cho người kết hôn với một lãnh chúa hoặc quý ông.
    A title for someone married to a lord or gentleman.
Động từ
  1. Cách xưng hô là “quý cô”.
    To address as “lady”.
🎬 Nghe “lady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish