Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
lady
/ˈleɪdi/
danh từ
Vợ, phu nhân.
Nữ, đàn bà.
Người yêu.
Bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay.
Một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ; phu nhân.
Danh hiệu nữ thần trong các tôn giáo lấy phụ nữ làm trung tâm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing