lady
/ˈleɪdi/danh từ
- Vợ, phu nhân.
- Nữ, đàn bà.
- Người yêu.
- Bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay.
- Một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ; phu nhân.
- Danh hiệu nữ thần trong các tôn giáo lấy phụ nữ làm trung tâm.
Danh từ
- (Sử học) Bà chủ nhà.(historical) The mistress of a household.
- Một người phụ nữ thuộc tầng lớp cao đẳng trở lên, một người phụ nữ có quyền thế.A woman of breeding or higher class, a woman of authority."I would like the dining room to be fully set by tonight; would you do so?" "Yes, my lady.""Tôi muốn phòng ăn được chuẩn bị đầy đủ vào tối nay; bạn có làm được không?" “Vâng, thưa phu nhân.”
- Nữ tính của chúa, một nữ chúa.The feminine of lord, a lordess.
- Danh hiệu dành cho người kết hôn với một lãnh chúa hoặc quý ông.A title for someone married to a lord or gentleman.
Động từ
- Cách xưng hô là “quý cô”.To address as “lady”.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish