laid
/leɪd/danh từ
- bài thơ ngắn, bài vè ngắn
- (thơ ca) bài hát, bài ca, bài thơ
- (thơ ca) tiếng chim, hót
- vị trí, phương hướng
- đường nét (của bờ sông bờ biển)
- (từ lóng) công việc
ngoại động từ laid
- xếp, để, đặt; sắp đặt, bố trí
- bày, bày biện
- làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết
- làm rạp xuống (cây cối), phá hỏng
- đặt vào, dẫn đến, đưa đến (một hoàn cảnh, một tình trạng)
- trình bày, đưa ra
- quy (tội), đỗ (lỗi)
- bắt phải chịu, đánh (thuế)
- trải lên, phủ lên
- đánh, giáng (đòn)
- đánh cược
- hướng (đại bác) về phía
nội động từ
- nằm
- đánh cược
- đẻ trứng (gà)
- gác sang một bên, không nghĩ tới
- dành dụm, để dành
- bỏ, bỏ đi
- trình bày, bày tỏ
- đặt nằm xuống, để xuống
- cất (rượu) vào kho
- hạ bỏ
- chuyển (một miếng đất) thành đồng cỏ (để chăn nuôi)
- hy sinh
tính từ
- không theo giáo hội, phi giáo hội, thế tục
- không chuyên môn
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của laysimple past and past participle of lay
- (thông tục) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời nói dối (“được định hướng ở vị trí nằm ngang, nằm”)(colloquial) simple past and past participle of lie (“to be oriented in a horizontal position, situated”)
Tính từ
- (bằng giấy) Được đánh dấu bằng các đường song song, như thể có gân, từ dây trong khuôn.(of paper) Marked with parallel lines, as if ribbed, from wires in the mould.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish