lamp
/ˈlæmp/danh từ
- Đèn.
- Mặt trời, mặt trăng, sao.
- Nguồn ánh sáng (tinh thần... ), nguồn hy vọng.
động từ
- Chiếu sáng, rọi sáng.
- Treo đèn, chăng đèn.
- , (từ lóng) nhìn.
Danh từ
- Một thiết bị tạo ra nhiệt, ánh sáng hoặc bức xạ khác. Đặc biệt là bóng đèn điện.A device that generates heat, light or other radiation. Especially an electric light bulb.
- Một dụng cụ chứa dầu, đốt qua bấc để chiếu sáng; một ngọn đèn dầu.A device containing oil, burnt through a wick for illumination; an oil lamp.
- Một món đồ nội thất chứa một hoặc nhiều ổ cắm đèn điện.A piece of furniture holding one or more electric light sockets.
- (Tiếng Mỹ gốc Phi) Một con mắt.(African-American Vernacular) An eye.
Động từ
- (Anh, tiếng lóng) Đánh, đánh, thắt lưng, đánh.(UK, slang) To hit, clout, belt, wallop.
- (Anh, Ireland) Đi săn vào ban đêm bằng đèn, trong đó đèn sáng được sử dụng để làm chói mắt con vật bị săn hoặc thu hút côn trùng đến bắt.(UK, Ireland) To hunt at night using a lamp, during which bright lights are used to dazzle the hunted animal or to attract insects for capture.
- (từ lóng, Mỹ) Đi chơi hoặc thư giãn; không làm gì đặc biệt cả.(slang, US) To hang out or chill; to do nothing in particular.
- Làm thành một chiếc đèn bàn, chẳng hạn như một chiếc bình hay một chiếc bình, v.v.To make into a table lamp, said of a vase or urn, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish