landing

/ˈlændɪŋ/
danh từ
  • Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay).
  • Bến, nơi đỗ.
  • Đầu cầu thang.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của land.
Danh từ
  1. Sự đến trên một bề mặt, như của một chiếc máy bay hoặc bất kỳ vật thể nào đang hạ xuống.
    An arrival at a surface, as of an airplane or any descending object.
  2. (quân sự) Cuộc xâm lược bằng đường bộ hoặc đường không.
    (military) An amphibious or airborne invasion.
  3. Một nơi trên bờ biển nơi một chiếc thuyền cập bến.
    A place on a shoreline where a boat lands.
  4. Khu vực bằng phẳng ở đầu cầu thang hoặc kết nối tầng này với tầng khác.
    A level area at the top of a flight of stairs, or connecting one flight with another.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of land
    present participle and gerund of land
🎬 Nghe “landing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish