landing

/ˈlændɪŋ/
danh từ
  • Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay).
  • Bến, nơi đỗ.
  • Đầu cầu thang.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của land.
🎬 Nghe “landing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish