landing
/ˈlændɪŋ/danh từ
- Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay).
- Bến, nơi đỗ.
- Đầu cầu thang.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của land.
Danh từ
- Sự đến trên một bề mặt, như của một chiếc máy bay hoặc bất kỳ vật thể nào đang hạ xuống.An arrival at a surface, as of an airplane or any descending object.
- (quân sự) Cuộc xâm lược bằng đường bộ hoặc đường không.(military) An amphibious or airborne invasion.
- Một nơi trên bờ biển nơi một chiếc thuyền cập bến.A place on a shoreline where a boat lands.
- Khu vực bằng phẳng ở đầu cầu thang hoặc kết nối tầng này với tầng khác.A level area at the top of a flight of stairs, or connecting one flight with another.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of landpresent participle and gerund of land
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “landing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish