lane

/leɪn/
danh từ
  • Làn (đường).
  • Đường nhỏ, đường làng.
  • Đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố).
  • Khoảng giữa hàng người.
  • Đường quy định cho tàu biển.
  • Đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một.
🎬 Nghe “lane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish