lane

/leɪn/
danh từ
  • Làn (đường).
  • Đường nhỏ, đường làng.
  • Đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố).
  • Khoảng giữa hàng người.
  • Đường quy định cho tàu biển.
  • Đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một.
Danh từ
  1. (dùng trong tên đường) Đường, phố hoặc đường lớn tương tự.
    (used in street names) A road, street, or similar thoroughfare.
    Penny Lane
    ngõ xu
  2. Một lối đi hẹp giữa hàng rào, tường, hàng rào hoặc cây cối.
    A narrow passageway between fences, walls, hedges or trees.
    There's a shortcut to the shops through this leafy lane.
    Có một lối tắt đến các cửa hàng qua con đường rợp bóng cây này.
  3. Một con đường hẹp, như ở quê.
    A narrow road, as in the country.
  4. Phần đường được phân chia theo chiều dọc dành cho một dòng phương tiện.
    A lengthwise division of roadway intended for a single line of vehicles.
    Drivers should overtake in the outside lane
    Người lái xe nên vượt ở làn đường bên ngoài
🎬 Nghe “lane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish