lane
/leɪn/danh từ
- Làn (đường).
- Đường nhỏ, đường làng.
- Đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố).
- Khoảng giữa hàng người.
- Đường quy định cho tàu biển.
- Đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một.
Danh từ
- (dùng trong tên đường) Đường, phố hoặc đường lớn tương tự.(used in street names) A road, street, or similar thoroughfare.Penny Lanengõ xu
- Một lối đi hẹp giữa hàng rào, tường, hàng rào hoặc cây cối.A narrow passageway between fences, walls, hedges or trees.There's a shortcut to the shops through this leafy lane.Có một lối tắt đến các cửa hàng qua con đường rợp bóng cây này.
- Một con đường hẹp, như ở quê.A narrow road, as in the country.
- Phần đường được phân chia theo chiều dọc dành cho một dòng phương tiện.A lengthwise division of roadway intended for a single line of vehicles.Drivers should overtake in the outside laneNgười lái xe nên vượt ở làn đường bên ngoài
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish