Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
lasting
/ˈlæstɪŋ/
danh từ
Vải latinh (một loại vải bán).
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của last.
tính từ
Bền vững, lâu dài, trường cửu.
Chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing