layer
/ˈlejɚ/danh từ
- Người đặt, người gài (bẫy).
- Lớp.
- Tầng đất, địa tầng.
- Cành chiết.
- Mái đẻ (trứng).
- Dải lúa bị rạp.
- Đầm nuôi trai.
động từ
- Sắp từng lớp, sắp từng tầng.
- Chiết cành.
- Ngả, ngả rạp xuống (lúa).
Danh từ
- Một độ dày duy nhất của một số vật liệu bao phủ một bề mặt.A single thickness of some material covering a surface.Wrap the loaf in two layers of aluminum foil before putting it in the oven.
- Một khoản tiền gửi ngang (thường); một tầng lớp.A (usually) horizontal deposit; a stratum.I find seven-layer cake a bit too rich.
- Một trong các mục trong hệ thống phân cấp.One of the items in a hierarchy.mired in layers of deceit
- (đồ họa máy tính, tương tự như một chồng các tấm phim trong suốt) Một trong một chồng các bề mặt vẽ (ban đầu trong suốt) bao gồm một hình ảnh; được sử dụng để tách biệt các thành phần của hình ảnh để chúng có thể được sửa đổi độc lập với nhau.(computer graphics, by analogy to a stack of transparencies) One in a stack of (initially transparent) drawing surfaces that comprise an image; used to keep elements of an image separate so that they can be modified independently from one another.
Động từ
- (ambitransitive) Cắt hoặc chia thành các lớp.(ambitransitive) To cut or divide into layers.
- (ambitransitive) Sắp xếp theo lớp.(ambitransitive) To arrange in layers.Layer the ribbons on top of one another to make an attractive pattern.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “layer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish