Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
layer
/ˈlejɚ/
danh từ
Người đặt, người gài (bẫy).
Lớp.
Tầng đất, địa tầng.
Cành chiết.
Mái đẻ (trứng).
Dải lúa bị rạp.
Đầm nuôi trai.
động từ
Sắp từng lớp, sắp từng tầng.
Chiết cành.
Ngả, ngả rạp xuống (lúa).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng