leader

/ˈlidɜr/
danh từ
  • Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo.
  • Luật sư chính (trong một vụ kiện).
  • Bài báo chính, bài xã luận lớn.
  • Con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa (buộc vào xe).
  • Hàng dấu chấm (để dẫn người đọc) sang trang (sang cột).
  • Mạch nhánh (dẫn đến mạch mỏ chính).
  • Mầm chính (nhú lên mạnh nhất ở cành, ở thân cây).
  • Dây gân.
  • Tin quan trọng nhất (trong bản tin cuối cùng).
  • Vật dẫn; dây dẫn.
  • Nhạc trưởng; người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca; người lãnh xướng.
  • Hàng bán rẻ để quảng cáo.
Danh từ
  1. Bất kỳ người nào lãnh đạo hoặc chỉ đạo.
    Any person who leads or directs.
  2. Một con vật dẫn đầu.
    An animal that leads.
  3. Ai đó hoặc cái gì đó dẫn dắt hoặc tiến hành.
    Someone or something that leads or conducts.
🎬 Nghe “leader” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish