leader
/ˈlidɜr/danh từ
- Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo.
- Luật sư chính (trong một vụ kiện).
- Bài báo chính, bài xã luận lớn.
- Con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa (buộc vào xe).
- Hàng dấu chấm (để dẫn người đọc) sang trang (sang cột).
- Mạch nhánh (dẫn đến mạch mỏ chính).
- Mầm chính (nhú lên mạnh nhất ở cành, ở thân cây).
- Dây gân.
- Tin quan trọng nhất (trong bản tin cuối cùng).
- Vật dẫn; dây dẫn.
- Nhạc trưởng; người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca; người lãnh xướng.
- Hàng bán rẻ để quảng cáo.
🔗 Tra thêm tại
