leading

/ˈlidɪŋ/
danh từ
  • Sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu.
  • Thế lực, ảnh hưởng.
động từ
  • hiện tại phân từ của lead
tính từ
  • Lãnh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu.
  • Chủ đạo, chính, quan trọng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của lead
    present participle and gerund of lead
Tính từ
  1. Cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
    Providing guidance or direction.
    Avoid leading questions if you really want the truth.
    Tránh những câu hỏi dẫn dắt nếu bạn thực sự muốn biết sự thật.
  2. Xếp hạng đầu tiên.
    Ranking first.
    He is a leading supplier of plumbing supplies in the county.
    Ông là nhà cung cấp vật tư ống nước hàng đầu trong quận.
  3. Xảy ra trước; trước đó.
    Occurring in advance; preceding.
    The stock market can be a leading economic indicator.
    Thị trường chứng khoán có thể là một chỉ số kinh tế hàng đầu.
Danh từ
  1. Một hành động mà một người được dẫn dắt hoặc hướng dẫn.
    An act by which one is led or guided.
  2. (từ cũ) Chỉ huy quân đội, đơn vị quân đội.
    (archaic) Command of an army or military unit.
  3. (kiểu chữ) Khoảng cách dọc được thêm vào giữa các dòng; khoảng cách dòng.
    (typography) Vertical space added between lines; line spacing.
🎬 Nghe “leading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish