Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
leading
/ˈlidɪŋ/
danh từ
Sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu.
Thế lực, ảnh hưởng.
động từ
hiện tại phân từ của lead
tính từ
Lãnh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu.
Chủ đạo, chính, quan trọng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing