leaf
/ˈliːf/danh từ
- Lá cây; lá (vàng, bạc... ).
- Tờ (giấy).
- Tấm đôi (tấm ván ở mặt bàn có thể bỏ đi hoặc lắp vào chỗ cho bàn to thêm).
động từ
- Trổ lá, ra lá.
- giở (sách).
Danh từ
- Cơ quan thường có màu xanh và phẳng, đại diện cho đặc điểm nổi bật nhất của hầu hết các loại thực vật.The usually green and flat organ that represents the most prominent feature of most vegetative plants.Từ đồng nghĩa:phyllon
- (thực vật học) Một chiếc lá hoặc bất kỳ cấu trúc nào trong số rất nhiều và thường có cấu trúc khác nhau đáng kể mà nó có thể chuyên môn hóa.(botany) A foliage leaf or any of the many and often considerably different structures it can specialise into.Từ đồng nghĩa:phyllon
- Bất cứ thứ gì giống như lá của cây.Anything resembling the leaf of a plant.Từ đồng nghĩa:phyllon
- (xuất bản, đóng sách, quảng cáo) Tờ sách, tạp chí, v.v. (gồm hai trang, mỗi mặt một trang).(publishing, bookbinding, advertising) A sheet of a book, magazine, etc. (consisting of two pages, one on each face of the leaf).Từ đồng nghĩa:phyllon
Động từ
- (nội động) Tạo ra lá; đưa ra tán lá.(intransitive) To produce leaves; put forth foliage.Từ đồng nghĩa:leave
- (thông tục) Chia (rau) thành từng lá riêng biệt.(transitive) To divide (a vegetable) into separate leaves.The lettuce in our burgers is 100% hand-leafed.Rau diếp trong bánh mì kẹp thịt của chúng tôi được làm bằng tay 100%.Từ đồng nghĩa:leave
- (không chính thức, ngoại động từ, không phổ biến) Chơi khăm ai đó bằng cách ném một cục lớn hoặc một bộ lá vào họ.(informal, transitive, uncommon) To play a prank on someone by throwing a large clump or collection of leaves at them.Từ đồng nghĩa:leave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leaf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish