Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
leak
/ˈliːk/
danh từ
Lỗ thủng, lỗ rò, khe hở.
Chỗ dột (trên mái nhà).
Sự rò; độ rò.
Sự lộ (bí mật); điều bí mật bị lộ.
động từ
Lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò.
Lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing