leap
/ˈliːp/danh từ
- Sự nhảy.
- Quãng cách nhảy qua.
- Sự biến đổi thình lình.
động từ
- Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
- Nhảy xuống, lao xuống.
- Nhảy lên; lao vào.
- Nắm ngay lấy.
Động từ
- (Nội động) Nhảy.(intransitive) To jump.Th’ infernal monarch rear’d his horrid head, Leapt from his throne, lest Neptune’s arm should lay His dark dominions open to the day.Vị vua địa ngục ngẩng cao cái đầu khủng khiếp của mình, Nhảy khỏi ngai vàng của mình, kẻo cánh tay của Neptune sẽ mở rộng quyền thống trị đen tối của Ngài cho đến ngày.
- (Động) Vượt qua bằng bước nhảy vọt.(transitive) To pass over by a leap or jump.to leap a wall or a ditchnhảy qua tường hoặc mương
- (cổ, ngoại động) Giao hợp với (một con thú cái)(archaic, transitive) To copulate with (a female beast)
- (cổ) Giao cấu với (con người)(archaic) To copulate with (a human)
Danh từ
- Hành động nhảy hoặc nhảy.The act of leaping or jumping.He made a leap across the river.Anh ta đã thực hiện một bước nhảy qua sông.
- Khoảng cách mà một bước nhảy hoặc bước nhảy đi được.The distance traversed by a leap or jump.
- Một nhóm báo hoa mai.A group of leopards.
- (nghĩa bóng) Một bước tiến đáng kể về phía trước.(figuratively) A significant move forward.
Tính từ
- (Lịch) Lưỡng tính, lưỡng tính.(calendar) Intercalary, bissextile.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish