leap

/ˈliːp/
danh từ
  • Sự nhảy.
  • Quãng cách nhảy qua.
  • Sự biến đổi thình lình.
động từ
  • Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
  • Nhảy xuống, lao xuống.
  • Nhảy lên; lao vào.
  • Nắm ngay lấy.
🎬 Nghe “leap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish