Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
leap
/ˈliːp/
danh từ
Sự nhảy.
Quãng cách nhảy qua.
Sự biến đổi thình lình.
động từ
Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
Nhảy xuống, lao xuống.
Nhảy lên; lao vào.
Nắm ngay lấy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing