learn

/ˈlɚn/
động từ
  • Học, học tập, nghiên cứu, tìm hiểu.
  • Nghe thấy, được nghe, được biết.
  • ; (đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ.
  • Tập (làm gì đó).
Động từ
  1. Để có được, hoặc cố gắng có được kiến ​​thức hoặc khả năng để làm điều gì đó.
    To acquire, or attempt to acquire knowledge or an ability to do something.
    It's time Dad learned (how) to change the oil in the car.
    Đã đến lúc bố học cách thay dầu trong ô tô.
    Từ đồng nghĩa:study
  2. Để tham dự một khóa học hoặc hoạt động giáo dục khác.
    To attend a course or other educational activity.
    Từ đồng nghĩa:study
  3. Để có được kiến thức từ một trải nghiệm tồi tệ để cải thiện.
    To gain knowledge from a bad experience so as to improve.
    learn from one's mistakes
    học hỏi từ những sai lầm của một người
    Từ đồng nghĩa:study
  4. Để học.
    To study.
    I learn medicine.
    Tôi học y khoa.
    Từ đồng nghĩa:study
Danh từ
  1. Hành động học một cái gì đó.
    The act of learning something.
🎬 Nghe “learn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish