Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
learn
/ˈlɚn/
động từ
Học, học tập, nghiên cứu, tìm hiểu.
Nghe thấy, được nghe, được biết.
; (đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ.
Tập (làm gì đó).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing