learnt

/ˈlɚn/
động từ
  • Học, học tập, nghiên cứu.
  • Nghe thất, được nghe, được biết.
  • ; (đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ.
  • Học, học tập.
🎬 Nghe “learnt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish