learnt

/ˈlɚn/
động từ
  • Học, học tập, nghiên cứu.
  • Nghe thất, được nghe, được biết.
  • ; (đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ.
  • Học, học tập.
Động từ
  1. (Anh, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, Ireland, Khối thịnh vượng chung) quá khứ học tập đơn giản
    (UK, African-American Vernacular, Ireland, Commonwealth) simple past of learn
    I learnt so many things in this school.
    Tôi đã học được rất nhiều điều ở ngôi trường này.
  2. (Anh, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, Ireland, Khối thịnh vượng chung)
    (UK, African-American Vernacular, Ireland, Commonwealth) past participle of learn
    She has learnt to adapt to the changes quickly.
    Cô đã học được cách thích ứng với những thay đổi một cách nhanh chóng.
🎬 Nghe “learnt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish