leather
/ˈlɛðɚ/danh từ
- Da thuộc.
- Đồ da, vật làm bằng da thuộc.
- Dây da.
- Quần cộc.
- Xà cạp bằng da.
- Quả bóng đá; quả bóng crickê.
- Da.
động từ
- Bọc bằng da.
- Quật, đánh, vụt (bằng roi da).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish