leather

/ˈlɛðɚ/
danh từ
  • Da thuộc.
  • Đồ da, vật làm bằng da thuộc.
  • Dây da.
  • Quần cộc.
  • Xà cạp bằng da.
  • Quả bóng đá; quả bóng crickê.
  • Da.
động từ
  • Bọc bằng da.
  • Quật, đánh, vụt (bằng roi da).
Danh từ
  1. Một vật liệu dai được sản xuất từ ​​da động vật, bằng quá trình thuộc da hoặc quy trình tương tự, được sử dụng, ví dụ: cho quần áo; thường biểu thị da từ gia súc khi không có định nghĩa nào quy định khác.
    A tough material produced from the skin of animals, by tanning or similar process, used e.g. for clothing; often denotes leather from cattle when no qualifier specifies otherwise.
  2. Một mảnh ở trên được sử dụng để đánh bóng.
    A piece of the above used for polishing.
  3. (thông tục) Quả bóng cricket hoặc quả bóng đá.
    (colloquial) A cricket ball or football.
  4. (số nhiều: da) quần áo làm từ da động vật, thường được người đi xe máy mặc.
    (plural: leathers) clothing made from the skin of animals, often worn by motorcycle riders.
Tính từ
  1. Được làm bằng da.
    Made of leather.
    Từ đồng nghĩa:leathern
  2. Đề cập đến một người mặc quần áo da (áo khoác đi xe máy, quần jean dài hơn 501, bốt), đặc biệt là dấu hiệu của đồng tính luyến ái bạo dâm.
    Referring to one who wears leather clothing (motorcycle jacket, chaps over 501 jeans, boots), especially as a sign of sadomasochistic homosexuality.
  3. Đề cập đến việc thiết lập các mối quan hệ gia đình thông qua sự lệch lạc về tình dục hoặc lãng mạn đã được thỏa thuận.
    Referring to an establishment of familial relations through agreed sexual or romantic deviance.
Động từ
  1. (Động) Bọc bằng da.
    (transitive) To cover with leather.
  2. (ambitransitive) Tạo thành bề mặt như da (trên).
    (ambitransitive) To form a leathery surface (on).
  3. (Động) Đánh mạnh.
    (transitive) To strike forcefully.
    He leathered the ball all the way down the street.
    Anh ấy đã bọc da bóng suốt dọc đường.
  4. (Động) Đánh đòn bằng thắt lưng hoặc dây da.
    (transitive) To spank or beat with a leather belt or strap.
🎬 Nghe “leather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish