leave

/ˈliːv/
danh từ
  • Sự cho phép.
  • Sự được phép nghỉ.
  • Sự cáo từ, sự cáo biệt.
động từ
  • Để lại, bỏ lại, bỏ quên.
  • Để lại (sau khi chết), di tặng.
  • Để, để mặc, để tuỳ.
  • Bỏ đi, rời đi, lên đường đi.
  • Bỏ (trường... ); thôi (việc).
  • Bỏ đi, rời đi.
  • Ngừng, thôi, nghỉ.