Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
lecture
/ˈlɛktʃɚ/
danh từ
Bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện.
Lời la mắng, lời quở trách.
động từ
Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.
La mắng, quở trách; lên lớp (ai).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing