lecture
/ˈlɛktʃɚ/danh từ
- Bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện.
- Lời la mắng, lời quở trách.
động từ
- Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.
- La mắng, quở trách; lên lớp (ai).
Danh từ
- Một bài học hoặc bài trình bày nói, thường được giao cho một nhóm.A spoken lesson or exposition, usually delivered to a group.During class today the professor delivered an interesting lecture.
- (bằng cách mở rộng) Một lớp học chủ yếu bao gồm một bài giảng (được tổ chức hàng tuần hoặc thường xuyên) (như theo nghĩa 1), thường ở trường cao đẳng hoặc đại học.(by extension) A class that primarily consists of a (weekly or other regularly held) lecture (as in sense 1), usually at college or university.We will not have lecture tomorrow.
- Một lời mắng mỏ hoặc la mắng, đặc biệt nếu kéo dài, trang trọng hoặc được đưa ra một cách nghiêm khắc hoặc giận dữ.A berating or scolding, especially if lengthy, formal or given in a stern or angry manner.I really don't want you to give me a lecture about my bad eating habits.Từ đồng nghĩa:dressing downgoing oversermonberatingbrowbeating
- (lỗi thời) Hành động đọc.(obsolete) The act of reading.the lecture of Holy Scripture
Động từ
- (ambitransitive) Dạy (ai đó) bằng cách phát biểu về một chủ đề nhất định.(ambitransitive) To teach (somebody) by giving a speech on a given topic.The professor lectured to two classes this morning.
- (thông tục) Rao giảng, mắng mỏ, mắng mỏ.(transitive) To preach, to berate, to scold.Emily's father lectured her about the importance of being home before midnight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lecture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish