lecture
/ˈlɛktʃɚ/danh từ
- Bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện.
- Lời la mắng, lời quở trách.
động từ
- Diễn thuyết, thuyết trình, dạy.
- La mắng, quở trách; lên lớp (ai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lecture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish