leftover

/ˈlɛftˌoʊvɚ/
danh từ
  • Phần thừa lại; phần còn lại; phần chưa dùng đến.
  • Thức ăn thừa.
tính từ
  • Thừa lại; còn thừa; còn lại; chưa dùng đến.
🎬 Nghe “leftover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish