leg
/ˈlɛg/danh từ
- Chân, cẳng (người, thú... ).
- Chân (bàn ghế... ).
- Ống (quần, giày... ).
- Nhánh com-pa.
- Cạnh bên (của tam giác).
- Đoạn (đường đi); chặng; giai đoạn.
- Ván (trong một hiệp đấu).
- Kẻ lừa đảo.
động từ
- Đẩy (thuyền) bằng chân (qua sông đào trong đường hầm).
- To leg it đi mau, chạy mau.
Danh từ
- Một chi hoặc phần phụ mà động vật sử dụng để hỗ trợ hoặc vận động trên cạn.A limb or appendage that an animal uses for support or locomotion on land.Insects have six legs.Côn trùng có sáu chân.
- Ở người, chi dưới kéo dài từ háng đến mắt cá chân.In humans, the lower limb extending from the groin to the ankle.Dan won't be able to come to the party, since he broke his leg last week and is now on crutches.Dan sẽ không thể đến dự bữa tiệc vì tuần trước anh ấy bị gãy chân và phải dùng nạng.
- (Giải phẫu) Phần chi dưới của con người kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân.(anatomy) The portion of the lower limb of a human that extends from the knee to the ankle.
- Một phần của trang phục, chẳng hạn như một chiếc quần/quần dài, che phủ một chân.A part of garment, such as a pair of trousers/pants, that covers a leg.The left leg of these jeans has a tear.Chân trái của chiếc quần jean này có một vết rách.
Động từ
- Để loại bỏ chân khỏi xác động vật.To remove the legs from an animal carcass.
- Để dựng chân lên bệ hoặc sân khấu để hỗ trợ.To build legs onto a platform or stage for support.
- Đưa một loạt ba quyền chọn trở lên vào thị trường chứng khoán.To put a series of three or more options strikes into the stock market.
- Để tác dụng lực bằng chân (như trong 'chân một con ngựa').To apply force using the leg (as in 'to leg a horse').
Tính từ
- Cách viết khác của chân..Alternative spelling of leg..
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish