Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
legitimate
/lɪˈʤɪtəmət/
tính từ
Hợp pháp.
Chính đáng; chính thống.
Có lý, hợp lôgic.
động từ
Hợp pháp hoá.
Chính thống hoá.
Biện minh, bào chữa (một hành động... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing