legitimate
/ləˈʤɪtəmət/tính từ
- Hợp pháp.
- Chính đáng; chính thống.
- Có lý, hợp lôgic.
động từ
- Hợp pháp hoá.
- Chính thống hoá.
- Biện minh, bào chữa (một hành động... ).
Tính từ
- Phù hợp với pháp luật hoặc các hình thức và yêu cầu pháp lý được thiết lập.In accordance with the law or established legal forms and requirements.Từ đồng nghĩa:lawfullegalde jurelegitimatelicit
- Tuân thủ các nguyên tắc đã biết hoặc các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được thiết lập hoặc chấp nhận; có hiệu lực.Conforming to known principles, or established or accepted rules or standards; valid.legitimate reasoning; a legitimate standard or methodlý luận chính đáng; một tiêu chuẩn hoặc phương pháp hợp phápTừ đồng nghĩa:legitlicitacceptableallowablelegitimate
- Xác thực, thực sự, chính hãng.Authentic, real, genuine.legitimate poems of Chaucer; legitimate inscriptionsnhững bài thơ hợp pháp của Chaucer; chữ khắc hợp phápTừ đồng nghĩa:bona fidepukkaactualauthenticgenuine
- Hôn nhân.Marital.
Danh từ
- Người được sinh ra từ một cặp vợ chồng hợp pháp.A person born to a legally married couple.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho hợp pháp, hợp pháp, hợp lệ; đặc biệt là đặt vào địa vị, trạng thái của một pháp nhân trước pháp luật, bằng các phương tiện hợp pháp.(transitive) To make legitimate, lawful, or valid; especially, to put in the position or state of a legitimate person before the law, by legal means.Từ đồng nghĩa:legitimize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legitimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish