lemon
/ˈlɛmən/danh từ
- Cá bơn lêmon.
- Quả chanh; cây chanh.
- Màu vàng nhạt.
- Cô gái vô duyên.
- , (từ lóng) vật vô dụng
- người đoảng, người vô tích sự.
Danh từ
- Một loại trái cây có múi màu vàng.A yellowish citrus fruit.
- Một loại cây thường xanh bán nhiệt đới, Citrus limon, có những quả như vậy.A semitropical evergreen tree, Citrus limon, that bears such fruits.
- Một màu vàng tươi ít nhiều gắn liền với quả chanh.A more or less bright shade of yellow associated with lemon fruits.
- (không đếm được, hiếm) Nước chanh.(uncountable, rare) Lemon juice.
Tính từ
- Chứa hoặc có hương vị và/hoặc mùi thơm của chanh.Containing or having the flavour/flavor and/or scent of lemons.
- Có màu vàng nhạt/màu của chanh.Of the pale yellow colour/color of lemons.
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney, từ "bánh tart chanh") Thông minh; táo bạo, giọng hát.(Cockney rhyming slang, from "lemon tart") Smart; cheeky, vocal.
Động từ
- (thông tục) Tạo hương vị với chanh.(transitive) To flavour with lemon.You can start the vegetables cooking while you are lemoning the fish.Bạn có thể bắt đầu nấu rau trong khi ướp cá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lemon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish