lemon
/ˈlɛmən/danh từ
- Cá bơn lêmon.
- Quả chanh; cây chanh.
- Màu vàng nhạt.
- Cô gái vô duyên.
- , (từ lóng) vật vô dụng
- người đoảng, người vô tích sự.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lemon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish