Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
less
/ˈlɛs/
tính từ
Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém.
phó từ
Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém.
danh từ
Số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy.
Bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing