less
/ˈlɛs/tính từ
- Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém.
phó từ
- Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém.
danh từ
- Số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy.
- Bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “less” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish