lesson

/ˈlɛsn̩/
danh từ
  • Bài học.
  • Lời dạy bảo, lời khuyên.
  • Lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo.
động từ
  • Quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt.
  • Dạy, ra bài cho (ai).