lesson
/ˈlɛsn̩/danh từ
- Bài học.
- Lời dạy bảo, lời khuyên.
- Lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo.
động từ
- Quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt.
- Dạy, ra bài cho (ai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lesson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish