lesson

/ˈlɛsn̩/
danh từ
  • Bài học.
  • Lời dạy bảo, lời khuyên.
  • Lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo.
động từ
  • Quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt.
  • Dạy, ra bài cho (ai).
Động từ
  1. (Từ cổ) Dạy dỗ.
    (archaic) To instruct to teach.
  2. Để đưa ra một bài học; để dạy.
    To give a lesson to; to teach.
Danh từ
  1. Một phần của việc học hoặc dạy trong đó nội dung học tập rộng hơn được chia ra.
    A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
    In our school a typical working week consists of around twenty lessons and ten hours of related laboratory work.
    Ở trường chúng tôi, một tuần làm việc điển hình bao gồm khoảng 20 giờ học và 10 giờ làm việc trong phòng thí nghiệm liên quan.
    Từ đồng nghĩa:learlection
  2. Nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh; bài tập về nhà.
    A learning task assigned to a student; homework.
    Từ đồng nghĩa:learlection
  3. Một cái gì đó đã học được hoặc cần được học.
    Something learned or to be learned.
    Nature has many lessons to teach to us.
    Thiên nhiên có nhiều bài học dạy chúng ta.
    Từ đồng nghĩa:learlection
  4. Một cái gì đó phục vụ như một lời cảnh báo hoặc khuyến khích.
    Something that serves as a warning or encouragement.
    I hope this accident taught you a lesson!
    Tôi hy vọng tai nạn này đã dạy cho bạn một bài học!
    Từ đồng nghĩa:learlection
🎬 Nghe “lesson” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish