leverage

/ˈlɛvərɪʤ/
danh từ
  • Tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy.
  • Đầu tư bằng vốn vay; đòn bẩy tư bản, đòn bẩy vốn.
  • Sức ảnh hưởng của một người hay một tình huống.
động từ
  • Dùng, sử dụng; lợi dụng.