leverage
/ˈlɛvərɪʤ/danh từ
- Tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy.
- Đầu tư bằng vốn vay; đòn bẩy tư bản, đòn bẩy vốn.
- Sức ảnh hưởng của một người hay một tình huống.
động từ
- Dùng, sử dụng; lợi dụng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leverage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish