Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
license
/ˈprɪnt/
động từ
Cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký.
danh từ
Sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký.
Bằng, chứng chỉ.
Bằng cử nhân.
Sự phóng túng, sự bừa bãi; sự dâm loạn.
Sự phóng túng về niêm luật.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing