license

/ˈprɪnt/
động từ
  • Cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký.
danh từ
  • Sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký.
  • Bằng, chứng chỉ.
  • Bằng cử nhân.
  • Sự phóng túng, sự bừa bãi; sự dâm loạn.
  • Sự phóng túng về niêm luật.
🎬 Nghe “license” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish