license

/ˈprɪnt/
động từ
  • Cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký.
danh từ
  • Sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký.
  • Bằng, chứng chỉ.
  • Bằng cử nhân.
  • Sự phóng túng, sự bừa bãi; sự dâm loạn.
  • Sự phóng túng về niêm luật.
Danh từ
  1. Văn bản pháp luật cho phép chính thức làm điều gì đó; một giấy phép.
    A legal document giving official permission to do something; a permit.
  2. Các điều khoản pháp lý theo đó một người được phép sử dụng một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm.
    The legal terms under which a person is allowed to use a product, especially software.
  3. Tự do cố tình đi chệch khỏi các quy tắc hoặc thông lệ áp dụng thông thường (đặc biệt là trong hành vi hoặc lời nói).
    Freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behaviour or speech).
  4. Tự do quá mức; thiếu sự kiềm chế thích đáng.
    Excessive freedom; lack of due restraint.
Động từ
  1. Để ủy quyền chính thức.
    To authorize officially.
    I am licensed to practice law in this state.
    Tôi được cấp phép hành nghề luật ở tiểu bang này.
  2. (chuyển tiếp) (áp dụng cho một phần tài sản trí tuệ)
    (transitive) (applied to a piece of intellectual property)
  3. (ngoại động) Cho phép hoặc tự do; chấp nhận.
    (transitive) To give permission or freedom to; accept.
  4. (ngôn ngữ học, ngoại động từ) Cho phép (đúng ngữ pháp).
    (linguistics, transitive) To permit (as grammatically correct).
    No English adverbs have mandatory complements, and most don't even license optional ones.
    Không có trạng từ tiếng Anh nào có phần bổ sung bắt buộc và hầu hết thậm chí không cấp phép cho những phần bổ sung tùy chọn.
🎬 Nghe “license” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish