lie

/ˈlaɪ/
danh từ
  • Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.
  • Điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm.
  • Tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng.
  • Nơi ẩn (của thú, chim, cá... ).
động từ
  • Nói dối; lừa dối.
  • Nằm, nằm nghỉ.
  • Được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận.
Động từ
  1. (Nội động) Nằm ở tư thế nằm ngang trên một bề mặt.
    (intransitive) To rest in a horizontal position on a surface.
    The book lies on the table; the snow lies on the roof; he lies in his coffin.
    Cuốn sách nằm trên bàn; tuyết nằm trên mái nhà; anh ấy nằm trong quan tài của mình.
  2. (Nội động) Được đặt hoặc định vị.
    (intransitive) To be placed or situated.
  3. (nội động từ, giao hợp) Tuân thủ; ở lại trong thời gian dài hơn hoặc ngắn hơn; ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định
    (intransitive, copulative) To abide; to remain for a longer or shorter time; to be in a certain state or condition.
    to lie waste; to lie fallow; to lie open; to lie hidden; to lie grieving; to lie under one's displeasure; to lie at the mercy of the waves
    nói dối lãng phí; nằm bỏ hoang; nằm mở; nằm ẩn; nằm đau buồn; nằm dưới sự không hài lòng của một người; nằm dưới sự thương xót của sóng
  4. Dùng với in: tồn tại hoặc tồn tại; thuộc về hoặc liên quan; có một nơi ở; để bao gồm.
    Used with in: to be or exist; to belong or pertain; to have an abiding place; to consist.
Danh từ
  1. (golf) Địa hình và điều kiện xung quanh quả bóng trước khi nó được đánh.
    (golf) The terrain and conditions surrounding the ball before it is struck.
  2. (đĩa golf) Địa hình và điều kiện xung quanh đĩa trước khi ném.
    (disc golf) The terrain and conditions surrounding the disc before it is thrown.
  3. (Y học) Vị trí của bào thai trong bụng mẹ.
    (medicine) The position of a fetus in the womb.
  4. Một cách nói dối; vị trí tương đối.
    A manner of lying; relative position.
🎬 Nghe “lie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish