lie
/ˈlaɪ/danh từ
- Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.
- Điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm.
- Tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng.
- Nơi ẩn (của thú, chim, cá... ).
động từ
- Nói dối; lừa dối.
- Nằm, nằm nghỉ.
- Được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận.
Động từ
- (Nội động) Nằm ở tư thế nằm ngang trên một bề mặt.(intransitive) To rest in a horizontal position on a surface.The book lies on the table; the snow lies on the roof; he lies in his coffin.Cuốn sách nằm trên bàn; tuyết nằm trên mái nhà; anh ấy nằm trong quan tài của mình.
- (Nội động) Được đặt hoặc định vị.(intransitive) To be placed or situated.
- (nội động từ, giao hợp) Tuân thủ; ở lại trong thời gian dài hơn hoặc ngắn hơn; ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định(intransitive, copulative) To abide; to remain for a longer or shorter time; to be in a certain state or condition.to lie waste; to lie fallow; to lie open; to lie hidden; to lie grieving; to lie under one's displeasure; to lie at the mercy of the wavesnói dối lãng phí; nằm bỏ hoang; nằm mở; nằm ẩn; nằm đau buồn; nằm dưới sự không hài lòng của một người; nằm dưới sự thương xót của sóng
- Dùng với in: tồn tại hoặc tồn tại; thuộc về hoặc liên quan; có một nơi ở; để bao gồm.Used with in: to be or exist; to belong or pertain; to have an abiding place; to consist.
Danh từ
- (golf) Địa hình và điều kiện xung quanh quả bóng trước khi nó được đánh.(golf) The terrain and conditions surrounding the ball before it is struck.
- (đĩa golf) Địa hình và điều kiện xung quanh đĩa trước khi ném.(disc golf) The terrain and conditions surrounding the disc before it is thrown.
- (Y học) Vị trí của bào thai trong bụng mẹ.(medicine) The position of a fetus in the womb.
- Một cách nói dối; vị trí tương đối.A manner of lying; relative position.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish