life
/laɪf/danh từ
- Sự sống.
- Đời sống, sinh mệnh, tính mệnh.
- Đời, người đời.
- Cuộc sống, sự sinh sống, sự sinh tồn.
- Cách sống, đời sống, cách sinh hoạt.
- Sinh khí, sinh lực, sự hoạt động.
- Tiểu sử, thân thế.
- Tuổi thọ, thời gian tồn tại.
- Nhân sinh.
- Vật sống; biểu hiện của sự sống.
- Án tù chung thân.
🔗 Tra thêm tại
