lift

/ˈlɪft/
danh từ
  • Sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao.
  • Máy nhấc.
  • Thang máy.
  • Sự cho đi nhờ xe; sự nâng đỡ.
  • Chỗ gồ lên, chỗ nhô lên (ở sàn nhà).
  • Sức nâng (của không khí).
  • Trọng lượng nâng.
  • Như air-lift
động từ
  • Giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao.
  • Đỡ lên, dựng lên, kéo dậy.
  • Đào, bới.
  • Ăn trộm (súc vật), ăn cắp (văn).
  • Nhổ (trại).
  • Chấm dứt (sự phong toả...); bãi bỏ (sự cấm đoán...).
  • Nhấc lên được, nâng lên được.
  • Tan đi, cuốn đi (mây, sương mù, bóng đêm...).
  • Cưỡi sóng (tàu).
  • Gồ lên (sàn nhà).
Động từ
  1. (ambitransitive) Tăng lên hoặc tăng lên.
    (ambitransitive) To raise or rise.
    The fog eventually lifted, leaving the streets clear.
  2. (Từ lóng, lóng) Ăn trộm.
    (transitive, slang) To steal.
  3. (chuyển tiếp, tiếng lóng) Trích nguồn trực tiếp mà không cần xác nhận; để đạo văn.
    (transitive, slang) To source directly without acknowledgement; to plagiarise.
  4. (thông tục, lóng) Bắt giữ (người).
    (transitive, slang) To arrest (a person).
Danh từ
  1. Một hành động nâng hoặc nâng lên.
    An act of lifting or raising.
  2. Hành vi vận chuyển người trên xe; một chuyến đi; một chuyến đi.
    The act of transporting someone in a vehicle; a ride; a trip.
    He gave me a lift to the bus station.
    Từ đồng nghĩa:ride
  3. (Anh, Úc, New Zealand, Ấn Độ, thuần túy ở nơi khác) Thiết bị cơ khí để vận chuyển hàng hóa hoặc người theo chiều dọc giữa các tầng trong tòa nhà.
    (UK, Australia, New Zealand, India, puristic elsewhere) Mechanical device for vertically transporting goods or people between floors in a building.
    Take the lift to the fourth floor.
    Từ đồng nghĩa:elevator
  4. Một lực đi lên; đặc biệt là lực (được tạo ra bởi cánh, cánh quay hoặc cánh máy bay) giữ cho máy bay ở trên cao.
    An upward force; especially, the force (generated by wings, rotary wings, or airfoils) that keeps aircraft aloft.
🎬 Nghe “lift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish