lighting

/ˈlaɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của light.
danh từ
  • Sự thắp đèn, sự chăng đèn.
  • Thuật bố trí ánh sáng.
  • Ánh sáng bố trí ở sân khấu; ánh sảng toả trên tranh.
🎬 Nghe “lighting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish