lime

/ˈlaɪm/
danh từ
  • Chanh lá cam.
  • (như) linden.
  • Nhựa bẫy chim.
  • Vôi.
động từ
  • Bẫy chim bằng nhựa.
  • Bón vôi, rắc vôi.
  • Nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi.
🎬 Nghe “lime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish