lime

/ˈlaɪm/
danh từ
  • Chanh lá cam.
  • (như) linden.
  • Nhựa bẫy chim.
  • Vôi.
động từ
  • Bẫy chim bằng nhựa.
  • Bón vôi, rắc vôi.
  • Nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi.
Danh từ
  1. (hóa học) Bất kỳ vật liệu vô cơ nào có chứa canxi, thường là canxi oxit (vôi sống) hoặc canxi hydroxit (vôi tôi).
    (chemistry) Any inorganic material containing calcium, usually calcium oxide (quicklime) or calcium hydroxide (slaked lime).
  2. (thơ ca) Bất kỳ chất keo hoặc chất kết dính nào bẫy hoặc bắt giữ; đôi khi là một từ đồng nghĩa với vôi chim.
    (poetic) Any gluey or adhesive substance that traps or captures; sometimes a synonym for birdlime.
  3. (sân khấu) Ánh đèn sân khấu; bất kỳ sự chú ý nào.
    (theater) A limelight; any spotlight.
  4. Một loài cây rụng lá thuộc chi Tilia, đặc biệt là Tilia × europaea; cây bồ đề.
    A deciduous tree of the genus Tilia, especially Tilia × europaea; the linden tree.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Xử lý bằng canxi hydroxit hoặc canxi oxit (vôi).
    (transitive) To treat with calcium hydroxide or calcium oxide (lime).
  2. (thông tục) Bôi vôi chim.
    (transitive) To smear with birdlime.
  3. (thông tục) Dùng nước rửa vôi.
    (transitive) To apply limewash.
  4. (Caribbean, Barbados, Trinidad và Tobago, thân mật) Để đi chơi hoặc giao lưu trong một môi trường thân mật, thoải mái, đặc biệt là với bạn bè, chẳng hạn như tại một bữa tiệc hoặc trên bãi biển.
    (Caribbean, Barbados, Trinidad and Tobago, informal) To hang out or socialize in an informal, relaxed environment, especially with friends, for example at a party or on the beach.
Tính từ
  1. Chứa vôi hoặc nước cốt chanh.
    Containing lime or lime juice.
  2. Có mùi thơm hoặc hương vị của vôi.
    Having the aroma or flavor of lime.
  3. Màu xanh chanh.
    Lime-green.
🎬 Nghe “lime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish