Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
lime
/ˈlaɪm/
danh từ
Chanh lá cam.
(như) linden.
Nhựa bẫy chim.
Vôi.
động từ
Bẫy chim bằng nhựa.
Bón vôi, rắc vôi.
Nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing