linear
/ˈlɪnijɚ/tính từ
- Nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch.
- Dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ).
- Tuyến tính.
- (DNA) mạch thẳng.
Tính từ
- Có dạng đường; thẳng hoặc gần như thẳng; theo một khóa học trực tiếp.Having the form of a line; straight or roughly straight; following a direct course.Từ đồng nghĩa:linelike
- Của hoặc liên quan đến dòng.Of or relating to lines.Từ đồng nghĩa:lineal
- Được tạo ra hoặc thiết kế để sử dụng theo cách tuần tự, từng bước.Made, or designed to be used, in a step-by-step, sequential manner.a linear mediummột phương tiện tuyến tínhTừ đồng nghĩa:linelike
- (thực vật học, lá) Dài và hẹp, các cạnh gần như song song.(botany, of leaves) Long and narrow, with nearly parallel sides.Từ đồng nghĩa:linelike
Danh từ
- (tiếng lóng của đài phát thanh) Dấu chấm lửng của bộ khuếch đại tuyến tính.(radio slang) Ellipsis of linear amplifier.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “linear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish