linear

/ˈlɪnijɚ/
tính từ
  • Nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch.
  • Dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ).
  • Tuyến tính.
  • (DNA) mạch thẳng.
Tính từ
  1. Có dạng đường; thẳng hoặc gần như thẳng; theo một khóa học trực tiếp.
    Having the form of a line; straight or roughly straight; following a direct course.
    Từ đồng nghĩa:linelike
  2. Của hoặc liên quan đến dòng.
    Of or relating to lines.
    Từ đồng nghĩa:lineal
  3. Được tạo ra hoặc thiết kế để sử dụng theo cách tuần tự, từng bước.
    Made, or designed to be used, in a step-by-step, sequential manner.
    a linear medium
    một phương tiện tuyến tính
    Từ đồng nghĩa:linelike
  4. (thực vật học, lá) Dài và hẹp, các cạnh gần như song song.
    (botany, of leaves) Long and narrow, with nearly parallel sides.
    Từ đồng nghĩa:linelike
Danh từ
  1. (tiếng lóng của đài phát thanh) Dấu chấm lửng của bộ khuếch đại tuyến tính.
    (radio slang) Ellipsis of linear amplifier.
🎬 Nghe “linear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish