linear
/ˈlɪnijɚ/tính từ
- Nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch.
- Dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ).
- Tuyến tính.
- (DNA) mạch thẳng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “linear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish