lining

/ˈlaɪnɪŋ/
danh từ
  • Lớp vải lót (áo, mũ).
  • Lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của line.
Danh từ
  1. Lớp phủ cho bề mặt bên trong của một cái gì đó.
    A covering for the inside surface of something.
  2. Vật liệu được sử dụng cho lớp phủ như vậy.
    The material used for such a covering.
  3. Hành động gắn một lớp phủ như vậy.
    The act of attaching such a covering.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của dòng
    present participle and gerund of line
🎬 Nghe “lining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish