lining

/ˈlaɪnɪŋ/
danh từ
  • Lớp vải lót (áo, mũ).
  • Lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của line.