lining
/ˈlaɪnɪŋ/danh từ
- Lớp vải lót (áo, mũ).
- Lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của line.
Danh từ
- Lớp phủ cho bề mặt bên trong của một cái gì đó.A covering for the inside surface of something.
- Vật liệu được sử dụng cho lớp phủ như vậy.The material used for such a covering.
- Hành động gắn một lớp phủ như vậy.The act of attaching such a covering.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dòngpresent participle and gerund of line
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish