Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
lip
/ˈlɪp/
danh từ
Môi.
Miệng vết thương, miệng vết lở.
Miệng, mép (cốc, giếng, núi lửa... ).
Cánh môi hình môi.
Cách đặt môi.
Sự hỗn xược, sự láo xược.
động từ
Hôn, mặt môi vào.
Vỗ bờ (nước, sóng).
Thì thầm.
Vỗ bập bềnh (nước, sóng).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing