lip
/ˈlɪp/danh từ
- Môi.
- Miệng vết thương, miệng vết lở.
- Miệng, mép (cốc, giếng, núi lửa... ).
- Cánh môi hình môi.
- Cách đặt môi.
- Sự hỗn xược, sự láo xược.
động từ
- Hôn, mặt môi vào.
- Vỗ bờ (nước, sóng).
- Thì thầm.
- Vỗ bập bềnh (nước, sóng).
Danh từ
- (đếm được) Một trong hai phần thịt nhô ra xung quanh miệng.(countable) Either of the two fleshy protrusions around the opening of the mouth.Từ đồng nghĩa:labium
- (đếm được) Bộ phận cơ thể giống như môi, chẳng hạn như mép vết thương hoặc môi âm hộ.(countable) A part of the body that resembles a lip, such as the edge of a wound or the labia.Từ đồng nghĩa:labium
- (theo cách mở rộng, đếm được) Vành nhô ra của thùng chứa mở hoặc chuông, v.v.; một vòi mở ngắn.(by extension, countable) The projecting rim of an open container or a bell, etc.; a short open spout.
- (từ lóng, không đếm được) Nói ngược; sự xấc xược bằng lời nói.(slang, uncountable) Backtalk; verbal impertinence.Don’t give me any lip!Đừng cho tôi chút môi nào!
Động từ
- (thông tục) Chạm, nắm bằng môi; hôn; để môi chạm vào (cái gì đó).(transitive) To touch or grasp with the lips; to kiss; to lap the lips against (something).
- (nghĩa bóng, ám chỉ đồ vật) Sờ nhẹ.(transitive, figuratively, of an object) To touch lightly.
- (nội động từ, ngoại động) Rửa trên bề mặt, lòng.(intransitive, transitive) To wash against a surface, lap.
- (nội động) Tăng lên hoặc chảy tới hoặc vượt qua rìa của một cái gì đó.(intransitive) To rise or flow up to or over the edge of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish