liquor

/ˈlɪkɚ/
danh từ
  • Chất lỏng.
  • Rượu.
  • Cốc rượu nhỏ; hớp rượu.
  • Nước luộc (thức ăn).
  • Thuộc nước, dung dịch.
động từ
  • Thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da).
  • Nhúng vào nước, trộn vào nước (mạch nha... ).
  • Đánh chén.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Chất lỏng, chất lỏng.
    (obsolete) A liquid, a fluid.
  2. (lỗi thời) Đồ uống, bất kỳ chất lỏng nào có thể uống được.
    (obsolete) A beverage, any drinkable liquid.
  3. Chất lỏng thu được khi nấu thịt hoặc rau (hoặc cả hai).
    A liquid obtained by cooking meat or vegetables (or both).
    Từ đồng nghĩa:stockpot liquorbrothbouillon
  4. (Anh, nấu ăn) Nước sốt mùi tây thường được dùng kèm với bánh nướng và món nghiền truyền thống.
    (UK, cooking) A parsley sauce commonly served with traditional pies and mash.
Động từ
  1. (Nội động) Uống rượu, thường là uống quá nhiều.
    (intransitive) To drink liquor, usually to excess.
  2. (thông tục) Khiến ai đó uống rượu, thường là uống quá nhiều.
    (transitive) To cause someone to drink liquor, usually to excess.
  3. (lỗi thời, bắc cầu) Để bôi trơn.
    (obsolete, transitive) To grease.
🎬 Nghe “liquor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish