Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
liquor
/ˈlɪkɚ/
danh từ
Chất lỏng.
Rượu.
Cốc rượu nhỏ; hớp rượu.
Nước luộc (thức ăn).
Thuộc nước, dung dịch.
động từ
Thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da).
Nhúng vào nước, trộn vào nước (mạch nha... ).
Đánh chén.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing