liquor
/ˈlɪkɚ/danh từ
- Chất lỏng.
- Rượu.
- Cốc rượu nhỏ; hớp rượu.
- Nước luộc (thức ăn).
- Thuộc nước, dung dịch.
động từ
- Thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da).
- Nhúng vào nước, trộn vào nước (mạch nha... ).
- Đánh chén.
Danh từ
- (Từ cũ) Chất lỏng, chất lỏng.(obsolete) A liquid, a fluid.
- (lỗi thời) Đồ uống, bất kỳ chất lỏng nào có thể uống được.(obsolete) A beverage, any drinkable liquid.
- Chất lỏng thu được khi nấu thịt hoặc rau (hoặc cả hai).A liquid obtained by cooking meat or vegetables (or both).
- (Anh, nấu ăn) Nước sốt mùi tây thường được dùng kèm với bánh nướng và món nghiền truyền thống.(UK, cooking) A parsley sauce commonly served with traditional pies and mash.
Động từ
- (Nội động) Uống rượu, thường là uống quá nhiều.(intransitive) To drink liquor, usually to excess.
- (thông tục) Khiến ai đó uống rượu, thường là uống quá nhiều.(transitive) To cause someone to drink liquor, usually to excess.
- (lỗi thời, bắc cầu) Để bôi trơn.(obsolete, transitive) To grease.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liquor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish