list
/ˈlɪst/danh từ
- Trạng thái nghiêng; mặt nghiêng.
- Mép vải; dải.
- Mép vải nhét khe cửa.
- Hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài.
- Danh sách, sổ, bản kê khai.
động từ
- Viềm, diềm bằng vải.
- Nhét mép vải (vào khe cửa).
- Ghi vào danh sách.
- Thích, muốn.
- Nghe.
🔗 Tra thêm tại
