literature
/ˈlɪtərətʃɚ/danh từ
- Văn chương, văn học.
- Tác phẩm văn học; tác phẩm viết văn hoa bóng bảy.
- Giới nhà văn.
- Nghề văn.
- Tài liệu (về một vấn đề hoặc một bộ môn khoa học).
- Tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo... ).
Danh từ
- Cơ thể của tất cả các tác phẩm bằng văn bản.The body of all written works.Từ đồng nghĩa:literature
- Sự sáng tạo được sưu tầm của một quốc gia, dân tộc, nhóm hoặc văn hóa.The collected creative writing of a nation, people, group, or culture.He’s studying English literature at university.Anh ấy đang học văn học Anh ở trường đại học.Từ đồng nghĩa:literature
- (thường đứng trước) Tất cả các bài báo, chuyên luận, v.v. được xuất bản trên các tạp chí học thuật về một chủ đề cụ thể.(usually preceded by the) All the papers, treatises, etc. published in academic journals on a particular subject.Từ đồng nghĩa:literature
- Tiểu thuyết được viết theo tiêu chuẩn cao.Written fiction of a high standard.2008, Adam Cadre However, even “literary” science fiction rarely qualifies as literature, because it treats characters as sets of traits rather than as fully realized human beings with unique life stories.2008, Adam Cadre Tuy nhiên, ngay cả khoa học viễn tưởng “văn học” cũng hiếm khi được coi là văn học, bởi vì nó coi các nhân vật như những tập hợp những đặc điểm chứ không phải là những con người được nhận thức đầy đủ với những câu chuyện cuộc đời độc đáo.Từ đồng nghĩa:literary fiction
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “literature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish