little

/ˈlɪtl̟/
tính từ
  • Nhỏ bé, bé bỏng.
  • Ngắn, ngắn ngủi.
  • Nhỏ nhen, nhỏ mọn, tầm thường, hẹp hòi, ti tiện.
  • Ít ỏi.
danh từ
  • Ít, chẳng bao nhiêu, không nhiều.
  • Một chút, một ít.
  • Một thời gian ngắn, một quãng ngắn.
phó từ
  • Ít, một chút.
  • Không một chút nào.
Tính từ
  1. Nhỏ, không lớn, hạn chế, cụ thể:
    Small, not large, limited, particularly:
Trạng từ
  1. Không nhiều.
    Not much.
    This is a little-known fact: the new model is little faster than the old one.
    Đây là một thực tế ít được biết đến: mô hình mới nhanh hơn mô hình cũ một chút.
  2. Không hề.
    Not at all.
    Little did he know that the burglar was creeping upstairs at that very moment.
    Anh ta không hề biết rằng tên trộm đang lẻn lên lầu vào đúng lúc đó.
Từ hạn định
  1. Không nhiều, chỉ một chút: chỉ một lượng nhỏ (của).
    Not much, only a little: only a small amount (of).
    There is (very) little water left.
    Còn lại (rất) ít nước.
Đại từ
  1. Không nhiều; số tiền không lớn.
    Not much; not a large amount.
    Little is known about his early life.
    Người ta biết rất ít về cuộc sống ban đầu của ông.
Danh từ
  1. (chủ yếu là không đếm được hoặc ở số ít) Một lượng nhỏ.
    (chiefly uncountable or in the singular) A small amount.
    I hope the little we've done will be useful.
    Tôi hy vọng những gì chúng tôi đã làm sẽ hữu ích.
  2. (đếm được, thân mật) Một đứa trẻ, đặc biệt là trẻ sơ sinh.
    (countable, informal) A child, particularly an infant.
  3. Một người lớn đóng vai trẻ con hoặc đóng vai trẻ hơn trong hai vai ghép đôi.
    An adult in a child-like role, or in the more junior of two paired roles.
  4. Ellipsis of little go (“loại bài kiểm tra”).
    Ellipsis of little go (“type of examination”).
    I go up for my Little tomorrow.
    Ngày mai tôi sẽ đi đón Little của tôi.
🎬 Nghe “little” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish