live
/ˈlɪv/động từ
- Sống.
- Ở, trú tại.
- Thoát nạn (tàu thuỷ).
- Thực hiện được (trong cuộc sống).
tính từ
- Sống, hoạt động.
- Thực (không phải ở trong tranh hay là đồ chơi).
- Đang cháy đỏ.
- Chưa nổ, chưa cháy.
- Đang quay.
- Có dòng điện chạy qua.
- Trực tiếp, tại chỗ, trong lúc sự việc xảy ra.
- Mạnh mẽ, đầy khí lực.
- Nóng hổi, có tính chất thời sự.
Động từ
- (nội động) Còn sống; để có sự sống.(intransitive) To be alive; to have life.He's not expected to live for more than a few months.Dự kiến anh ta sẽ không thể sống quá vài tháng.
- (Nội động) Có nơi thường trú ở đâu đó, ở, cư trú.(intransitive) To have permanent residence somewhere, to inhabit, to reside.I live at 2a Acacia Avenue. At that time I'd been living in a camper for about six months.Tôi sống ở số 2a Đại lộ Acacia. Lúc đó tôi đã sống trong trại được khoảng sáu tháng.Từ đồng nghĩa:range
- (nội động) Tồn tại; kiên trì; để tiếp tục.(intransitive) To survive; to persevere; to continue.
- (nội động) Chịu đựng trong ký ức; để thoát khỏi sự lãng quên.(intransitive) To endure in memory; to escape oblivion.Her memory lives in that song.Ký ức của cô sống trong bài hát đó.
Tính từ
- (chỉ dùng với nghĩa bổ ngữ) Có sự sống; đó là sự sống.(only used attributively) Having life; that is alive.The post office will not ship live animals.Bưu điện sẽ không vận chuyển động vật sống.
- Đang tồn tại; thật sự.Being in existence; actual.He is a live example of the consequences of excessive drinking.Anh ấy là một ví dụ sống động về hậu quả của việc uống rượu quá mức.
- Có đặc tính hoạt động; được tiếp thêm sinh lực.Having active properties; being energized.Because the vaccinia virus is live, it is important to follow care instructions for the vaccination site.Vì vi-rút bệnh đậu mùa còn sống nên điều quan trọng là phải tuân theo các hướng dẫn chăm sóc nơi tiêm chủng.
- Hoạt động; trong sử dụng thực tế hơn là trong thử nghiệm, v.v.Operational; in actual use rather than in testing etc.
Trạng từ
- Về một sự kiện, khi nó xảy ra; trong thời gian thực; trực tiếp.Of an event, as it happens; in real time; direct.The concert was broadcast live by radio.Buổi hòa nhạc được truyền hình trực tiếp trên đài phát thanh.
- Về việc thực hiện một buổi biểu diễn hoặc bài phát biểu trực tiếp.Of making a performance or speech, in person.He'll be appearing live at the auditorium.Anh ấy sẽ xuất hiện trực tiếp tại khán phòng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “live” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish