living
/ˈlɪvɪŋ/danh từ
- Cuộc sống sinh hoạt.
- Cách sinh nhai, sinh kế.
- Người sống.
- Môn nhập khoản, hoa lợi.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của live.
tính từ
- Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.
- Giống lắm, giống như hệt.
- Đang cháy, đang chảy (than, củi, nước).
🔗 Tra thêm tại
