living
/ˈlɪvɪŋ/danh từ
- Cuộc sống sinh hoạt.
- Cách sinh nhai, sinh kế.
- Người sống.
- Môn nhập khoản, hoa lợi.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của live.
tính từ
- Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.
- Giống lắm, giống như hệt.
- Đang cháy, đang chảy (than, củi, nước).
Động từ
- phân từ hiện tại của sốngpresent participle of live
Tính từ
- Có sự sống; còn sống.Having life; alive.a living, breathing childmột đứa trẻ đang sống và đang thởTừ đồng nghĩa:extantvitallifeylifelikelimned
- Đang sử dụng hoặc hiện có.In use or existing.Hunanese is a living language.Tiếng Hồ Nam là một ngôn ngữ sống.Từ đồng nghĩa:extantvitallifeylifelikelimned
- Đúng với cuộc sống.True to life.This is the living image of Fidel Castro.Đây là hình ảnh sống động của Fidel Castro.Từ đồng nghĩa:extantvitallifeylifelikelimned
- Bằng đá hoặc đá, tồn tại ở trạng thái và vị trí ban đầu.Of rock or stone, existing in its original state and place.Từ đồng nghĩa:extantvitallifeylifelikelimned
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái sống.(uncountable) The state of being alive.
- Phương tiện tài chính; một phương tiện duy trì sự sống; sinh kếFinancial means; a means of maintaining life; livelihoodit's a livingđó là một cuộc sống
- Một phong cách sống.A style of life.plain livingcuộc sống đơn giản
- (với “the”) Những người còn sống: người sống.(with "the") Those who are alive: living people.in the land of the livingở vùng đất của người sốngTừ đồng nghĩa:quick
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “living” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish