lobby
/ˈlɑːbi/danh từ
- Hành lang.lbb
- Hành lang ở nghị viện.
- Nhóm người hoạt động ở hành lang (nghị viện).
động từ
- Vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện).
- Hay lui tới hành lang nghị viện; tranh thủ lá phiếu của nghị sĩ.
Danh từ
- Khu vực lối vào hoặc lễ tân; tiền đình; lối đi; hành lang.An entryway or reception area; vestibule; passageway; corridor.I had to wait in the lobby for hours before seeing the doctor.Tôi phải đợi ở hành lang hàng giờ mới được gặp bác sĩ.
- Phần đó của phòng lập pháp không được sử dụng chính thức cho hội đồng.That part of a hall of legislation not appropriated to the official use of the assembly.
- (chính trị) Một tầng lớp hoặc một nhóm người quan tâm cố gắng gây ảnh hưởng đến các quan chức nhà nước; gọi chung là những người vận động hành lang.(politics) A class or group of interested people who try to influence public officials; collectively, lobbyists.Near-synonym: special interestGần đồng nghĩa: mối quan tâm đặc biệtTừ đồng nghĩa:special interest
- (hội nghị truyền hình) Một khu vực ảo nơi những người tham dự cuộc họp có thể chờ người được ủy quyền cho phép.(videoconferencing) A virtual area where meeting attendees can await admittance from an authorized person.
Động từ
- (nội động từ, ngoại động từ) Cố gắng gây ảnh hưởng (một quan chức nhà nước hoặc người ra quyết định) ủng hộ một ý kiến hoặc nguyên nhân cụ thể.(intransitive, transitive) To attempt to influence (a public official or decision-maker) in favor of a specific opinion or cause.For years, pro-life groups have continued to lobby hard for restrictions on abortion.Trong nhiều năm, các nhóm ủng hộ sự sống đã tiếp tục vận động mạnh mẽ để hạn chế việc phá thai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lobby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish