locality

/loʊˈkæləti/
danh từ
  • vùng, nơi, chỗ, địa phương
  • vị trí; trụ sở
  • phương hướng; phép định hướng
  • tài nhớ đường; tài định hướng ((cũng) sense of locality; bump of locality)
Danh từ
  1. Thực tế hoặc chất lượng của việc có một vị trí trong không gian.
    The fact or quality of having a position in space.
  2. Các đặc điểm hoặc môi trường xung quanh của một địa điểm cụ thể.
    The features or surroundings of a particular place.
    a rural locality
    một địa phương nông thôn
  3. (không đếm được, toán học, tính toán) Điều kiện mang tính cục bộ.
    (uncountable, mathematics, computing) The condition of being local.
  4. Tình huống hoặc vị trí của một đối tượng.
    The situation or position of an object.
🎬 Nghe “locality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish