Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
location
/loʊˈkeɪʃən/
danh từ
Vị trí.
Sự xác định vị trí, sự định vị.
Khu đất được cắm để chuẩn bị xây dựng.
Hiện trường, trường quay ngoài trời.
Ấp trại, đồn điền.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing