location
/loʊˈkeɪʃən/danh từ
- Vị trí.
- Sự xác định vị trí, sự định vị.
- Khu đất được cắm để chuẩn bị xây dựng.
- Hiện trường, trường quay ngoài trời.
- Ấp trại, đồn điền.
Danh từ
- Một điểm hoặc địa điểm cụ thể trong không gian vật lý.A particular point or place in physical space.Từ đồng nghĩa:a place
- Một hành động định vị.An act of locating.The Ontario tunnel was not located in pursuance of the law relating to tunnel-sites. Lewis failed to follow up his discovery of mineral therein with any effort whatever towards completing the statutory location of a mining claim.Đường hầm Ontario không được đặt theo luật liên quan đến địa điểm xây dựng đường hầm. Lewis đã thất bại trong việc tiếp tục phát hiện khoáng sản ở đó với bất kỳ nỗ lực nào nhằm hoàn thành vị trí theo luật định của yêu cầu khai thác.Từ đồng nghĩa:a place
- (Nam Phi) Một khu đô thị thời kỳ phân biệt chủng tộc có dân cư là người không phải da trắng; một thị trấn.(South Africa) An apartheid-era urban area populated by non-white people; a township.Từ đồng nghĩa:a place
- (luật) Cho thuê.(law) A leasing on rent.Từ đồng nghĩa:a place
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “location” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish