[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-lock":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"lɑk","\u002Faudio\u002Flock.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,22],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17,18,19,20,21],"Khóa, ổ khóa.","Chốt (để giữ bánh xe, ghi...).","Khóa nòng (súng).","Miếng khóa, miếng ghì chặt (thế võ).","Tình trạng ứ tắc; sự nghẽn (xe cộ); tình trạng bế tắc; tình trạng khó khăn, tình trạng nan giải, tình trạng lúng túng.","Cửa cổng.","Cửa đập nước.","Món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len.","Mái tóc, tóc.",{"pos":23,"defs":24},"động từ",[25,26,27,28,29,30,31,32,33,34],"Khóa (cửa tủ...)","Nhốt kỹ, giam giữ.","Bao bọc, bao quanh.","Chặn lại, đóng chốt.","Khóa chặt, ghì chặt (thế võ).","Chắn bằng cửa cổng; cho (tàu...) đi qua cửa cổng.","Khóa được.","Hâm lại; không chạy, không vận động được (máy móc).","Đi qua cửa cổng (tàu...).","Bước sát gót."]