log

/ˈlɑːg/
danh từ
  • Khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ.
  • Máy đo tốc độ (tàu).
  • Log-book.
  • Người đần, người ngu, người ngớ ngẩn.
động từ
  • Chặt (đốn) thành từng khúc.
  • Ghi (số dặm đã đi) vào sổ nhật ký hàng hải; đi được (bao nhiêu dặm).
  • Ghi (tên, lỗi của thuỷ thủ) vào sổ phạt; phạt (ai).
Danh từ
  1. Thân cây chết, cành khô.
    The trunk of a dead tree, cleared of branches.
    They walked across the stream on a fallen log.
    Họ băng qua suối trên một khúc gỗ đổ.
  2. Bất kỳ mảnh cồng kềnh nào được cắt từ các vật liệu trên, được sử dụng làm gỗ, nhiên liệu, v.v.
    Any bulky piece as cut from the above, used as timber, fuel etc.
  3. Đơn vị đo chiều dài tương đương 16 feet, dùng để đo gỗ, đặc biệt là thân cây.
    A unit of length equivalent to 16 feet, used for measuring timber, especially the trunk of a tree.
  4. Bất cứ thứ gì có hình dạng giống khúc gỗ; một hình trụ.
    Anything shaped like a log; a cylinder.
Động từ
  1. (Động) Chặt cây thành khúc.
    (transitive) To cut trees into logs.
  2. (Động) Chặt (cây).
    (transitive) To cut down (trees).
  3. (nội động) Chặt cây trong một khu vực, khai thác và vận chuyển gỗ làm gỗ.
    (intransitive) To cut down trees in an area, harvesting and transporting the logs as wood.
  4. (ngoại động) Ghi, thêm một mục (hoặc nhiều hơn) vào nhật ký hoặc nhật ký.
    (transitive) To make, to add an entry (or more) in a log or logbook.
    to log the miles travelled by a ship
    để ghi lại số dặm đã đi của một con tàu
🎬 Nghe “log” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish